1
Tổng quan toàn Xí nghiệp
GIÁ TRỊ THỰC HIỆN vs KẾ HOẠCH 2026 (3 cơ sở)
-/ KH -
Giá trị HĐ - Thỏa thuận giao việc
-
so KH
Vượt/thiếu so KH-
Doanh thu KH ngoài (thực hiện)
-
-
KH cả năm-
Tự thực hiện + Nội bộ + Chuyển tiếp
-
-
KH cả năm-
So sánh Kế hoạch – HĐ giao việc – Thực hiện theo 3 cơ sở
Đơn vị: tỷ đồng, chưa VAT. Nguồn: Phụ lục 3.
Cơ cấu giá trị thực hiện theo nhóm loại hình
Toàn Xí nghiệp, lũy kế đến 17/08/2026
Xếp hạng tỉ lệ thực hiện/kế hoạch theo hạng mục
10 hạng mục có kế hoạch giao lớn nhất — xanh ≥90%, vàng 50–90%, đỏ <50%
Tiến độ thực hiện doanh thu theo thời gian
Toàn Xí nghiệp · Nguồn: TD-TH-Thang / KH2026-DC (KH cả năm sau điều chỉnh: 71,84 tỷ)
Ghi chú đối chiếu số liệu: Tổng KH/HĐ/Thực hiện toàn Xí nghiệp = tổng 3 cơ sở + phần chưa gán cụ thể cho cơ sở nào trong dữ liệu nguồn, gồm: mục "Quản lý dây, cáp viễn thông..." (KH 3,5 tỷ) và "Thi công xây lắp" (HĐ 42,68 triệu / TH 31,38 triệu). Các hạng mục có "▸ N mục con" là hạng mục cha đã CỘNG SẴN các hạng mục con (theo đúng Phụ lục 3) — xem chi tiết hạng mục con trong tab "Thông tin đính kèm" khi bấm vào hạng mục đó, không cộng thêm để tránh trùng số liệu. Số liệu tiến độ theo thời gian, nhân công/chi phí/lợi nhuận và chi tiết khách hàng lấy từ các sheet TD-TH-Thang, KH2026-DC, DT-NC-KHN-ERP nên có thể lệch nhẹ so với Phụ lục 3 do khác thời điểm chốt số liệu — chỉ mang tính tham khảo bổ sung.
XEM CHI TIẾT THEO CƠ SỞ
So sánh nhóm loại hình — Toàn Xí nghiệp
Kế hoạch so với Giá trị thực hiện, theo từng nhóm loại hình
Tỉ lệ thực hiện/kế hoạch theo hạng mục
Toàn Xí nghiệp — các hạng mục có phát sinh kế hoạch/HĐ
Bảng chi tiết theo hạng mục công tác
Toàn Xí nghiệp — bấm vào tiêu đề cột để sắp xếp
| Hạng mục công tác |
Nhóm |
Kế hoạch 2026 |
Giá trị HĐ giao việc |
Giá trị thực hiện |
Tỉ lệ TH/KH |